假芫茜Từ ghép假芫茜jiǎyuánqiànNghĩa tiếng ViệtEryngium foetidum3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Eryngium foetidumPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.假kỳ nghỉTrang chữ →芫thuốc đoan hoa (Daphne genkwa), dùng trong y học cổ truyền Trung QuốcTrang chữ →茜Rubia cordifolia; cây mài đỏ; cây munjeetTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →