Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

茬

chá
Nghĩa tiếng Việtđất gốc rạ sau khi thu hoạch; một vụ mùa hai thu được nhờ luân canh; một cơ hội
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa