Từ ghép
茭白笋
Phồn thể: [茭白筍]Nghĩa tiếng Việtthân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰 (gū), còn gọi là tre nước
- 3 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 thân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰 (gū), còn gọi là tre nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.