Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茶房

cháfáng
Nghĩa tiếng Việtbồi bàn; quản gia; khuân vác
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bồi bàn
  2. 2 quản gia
  3. 3 khuân vác
  4. 4 quán trà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập