Từ ghép
茶点
Phồn thể: [茶點]Nghĩa
- 1 trà và bánh
- 2 điểm tâm
- 3 trà và dim sum
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.