Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茶点

Phồn thể: [茶點]
chádiǎn
Nghĩa tiếng Việttrà và bánh; điểm tâm; trà và dim sum
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trà và bánh
  2. 2 điểm tâm
  3. 3 trà và dim sum

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập