Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茶钱

Phồn thể: [茶錢]
cháqián
Nghĩa tiếng Việttiền trà; (cũ) tiền bo; tiền thưởng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền trà
  2. 2 (cũ) tiền bo; tiền thưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập