Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茶锈

Phồn thể: [茶鏽]
cháxiù
Nghĩa tiếng Việtvết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 vết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập