茸毛Từ ghép茸毛róngmáoNghĩa tiếng Việtlông tơ2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lông tơPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.茸(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; mượt như lông tơTrang chữ →毛[mao]tóc; lông; vụn lôngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →