Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荆州

Phồn thể: [荊州]
Jīngzhōu
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp địa khu Kinh Châu trên Trường Giang ở Hồ Bắc
  • 2 chữ
  • 15 nét