Từ ghép
大意失荆州
Phồn thể: [大意失荊州]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mất Kinh Châu do cẩu thả (thành ngữ); nghĩa bóng: chịu tổn thất lớn do cẩu thả
- 5 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mất Kinh Châu do cẩu thả (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: chịu tổn thất lớn do cẩu thả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →
- 失mất; lỡ; thất bạiTrang chữ →
- 荆cây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus); tên gọi khác của nước Sở thời nhà Chu 楚国 (Chǔguó)Trang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →