Houzii
← Từ điển
Từ ghép

草垫子

Phồn thể: [草墊子]
cǎodiànzi
Nghĩa tiếng Việtnệm rơm; nệm cỏ
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 nệm rơm; nệm cỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập