草屋Từ ghép草屋cǎowūNghĩa tiếng Việttúp lều lợp cỏ2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 túp lều lợp cỏPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.草biến thể của 肏 (cào)Trang chữ →屋(hình thức kết hợp) nhà; (hình thức kết hợp) phòngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →