Từ ghép
草纸
Phồn thể: [草紙]Nghĩa
- 1 giấy rơm thô
- 2 giấy vệ sinh
- 3 giấy nâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.