Houzii
← Từ điển
Từ ghép

草蜻蛉

cǎoqīnglíng
Nghĩa tiếng Việtbọ cánh ren xanh
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 bọ cánh ren xanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập