草蜻蛉Từ ghép草蜻蛉cǎoqīnglíngNghĩa tiếng Việtbọ cánh ren xanh3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bọ cánh ren xanhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.草biến thể của 肏 (cào)Trang chữ →蜻xem 蜻蜓 (qīngtíng)Trang chữ →蛉ruồi cátTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →