Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荐举

Phồn thể: [薦舉]
jiànjǔ
Nghĩa tiếng Việtđề xuất (cho một công việc); đề cử; giới thiệu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đề xuất (cho một công việc)
  2. 2 đề cử
  3. 3 giới thiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập