Từ ghép
荐举
Phồn thể: [薦舉]Nghĩa
- 1 đề xuất (cho một công việc)
- 2 đề cử
- 3 giới thiệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.