Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荐头

Phồn thể: [薦頭]
jiàntou
Nghĩa tiếng Việtngười môi giới việc làm (cổ); môi giới việc làm
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người môi giới việc làm (cổ)
  2. 2 môi giới việc làm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập