Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荒瘠

huāngjí
Nghĩa tiếng Việthoang vu và nghèo nàn; không màu mỡ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoang vu và nghèo nàn
  2. 2 không màu mỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập