Từ ghép
荒芜
Phồn thể: [荒蕪]Nghĩa tiếng Việtbị bỏ mặc cho mọc không kiểm soát; rậm rạp; mọc hoang
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị bỏ mặc cho mọc không kiểm soát
- 2 rậm rạp
- 3 mọc hoang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.