Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荚果

Phồn thể: [莢果]
jiáguǒ
Nghĩa tiếng Việtquả đậu; đậu
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quả đậu
  2. 2 đậu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập