Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荠菜

Phồn thể: [薺菜]
jìcài
Nghĩa tiếng Việtcây cải túi chăn (Capsella bursa-pastoris)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cây cải túi chăn (Capsella bursa-pastoris)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập