Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荤油

Phồn thể: [葷油]
hūnyóu
Nghĩa tiếng Việtmỡ lợn; mỡ động vật
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỡ lợn
  2. 2 mỡ động vật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập