Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荤菜

Phồn thể: [葷菜]
hūncài
Nghĩa tiếng Việtmón không chay (bao gồm thịt, cá, tỏi, hành, v.v.)
  • 2 chữ
  • 20 nét