Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荤辛

Phồn thể: [葷辛]
hūnxīn
Nghĩa tiếng Việtmón rau rất cay và nồng (một thuật ngữ phổ biến trong Phật giáo)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 món rau rất cay và nồng (một thuật ngữ phổ biến trong Phật giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập