荥Chữ đơn荥Phồn thể: [滎]xíngNghĩa tiếng Việttên địa danh1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên địa danhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.荥阳Xíngyáng[滎陽]thành phố và huyện Xingyang ở Hà Nam荥经Yíngjīng[滎經]huyện Yingjing ở Ya'an 雅安 (Yǎ'ān), Tứ Xuyên荥阳市Xíngyángshì[滎陽市]Thành phố cấp huyện Hình Dương, Trịnh Châu 郑州 (Zhēngzhōu), Hà Nam荥阳县Xíngyángxiàn[滎陽縣]Huyện Hình Dương ở Hà Nam荥经县Yíngjīngxiàn[滎經縣]huyện Yingjing ở Ya'an 雅安 (Yǎ'ān), Tứ XuyênTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →