Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荥经县

Phồn thể: [滎經縣]
Yíngjīngxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Yingjing ở Ya'an 雅安 (Yǎ'ān), Tứ Xuyên
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Yingjing ở Ya'an 雅安 (Yǎ'ān), Tứ Xuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập