Từ ghép
荧荧
Phồn thể: [熒熒]Nghĩa tiếng Việtmột ánh le lói; lấp lánh (của sao, ánh phosphor, ánh nến); ánh sáng chập chờn
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một ánh le lói
- 2 lấp lánh (của sao, ánh phosphor, ánh nến)
- 3 ánh sáng chập chờn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.