Chữ Hán
荧
Nghĩale lói; lấp lánh; nhấp nháy
Bộ thủ艹
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- le lói; lấp lánh; nhấp nháy
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 冖 + 火
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 冖mìbộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14), xuất hiện trong 军 (jūn), 冠 (guān) v.v., còn gọi là 秃宝盖 (tūbǎogài) hoặc 平宝盖 (píngbǎogài)
- 火huǒ[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dược
- Phần chỉ nghĩa: 火
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.