Chữ đơn
荧
Phồn thể: [熒]Nghĩa tiếng Việtle lói; lấp lánh; nhấp nháy
- 1 chữ
- 9 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 le lói
- 2 lấp lánh
- 3 nhấp nháy
- 4 huỳnh quang
- 5 lân quang
- 6 bối rối
- 7 hoa mắt và bối rối
- 8 sao Hoả (cổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 荧光[熒光]Cấp: HSK 7–9huỳnh quang; phát quang
- 荧惑[熒惑]làm bối rối; làm choáng ngợp và bối rối; hành tinh Sao Hỏa
- 荧幕[熒幕]màn hình TV
- 荧屏[熒屏]màn hình huỳnh quang; màn hình TV
- 荧荧[熒熒]một ánh le lói; lấp lánh (của sao, ánh phosphor, ánh nến); ánh sáng chập chờn
- 荧光棒[熒光棒]gậy phát sáng; gậy dạ quang
- 荧光笔[熒光筆]bút dạ quang
- 荧光灯[熒光燈]đèn huỳnh quang; đèn neon
- 荧光幕[熒光幕]màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)
- 荧光屏[熒光屏]màn hình huỳnh quang; màn hình TV
- 荧惑星[熒惑星]Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống
- 金碧荧煌[金碧熒煌]lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ