Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荧屏

Phồn thể: [熒屏]
yíngpíng
Nghĩa tiếng Việtmàn hình huỳnh quang; màn hình TV
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màn hình huỳnh quang
  2. 2 màn hình TV

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập