Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荧光棒

Phồn thể: [熒光棒]
yíngguāngbàng
Nghĩa tiếng Việtgậy phát sáng; gậy dạ quang
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa