Từ ghép
金碧荧煌
Phồn thể: [金碧熒煌]Nghĩa
- 1 lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.