Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金碧荧煌

Phồn thể: [金碧熒煌]
jīnbìyínghuáng
Nghĩa tiếng Việtlộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ
  • 4 chữ
  • 44 nét