Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荧惑星

Phồn thể: [熒惑星]
Yínghuòxīng
Nghĩa tiếng ViệtSao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập