Từ ghép
荧惑星
Phồn thể: [熒惑星]Nghĩa
- 1 Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.