Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荧光幕

Phồn thể: [熒光幕]
yíngguāngmù
Nghĩa tiếng Việtmàn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)
  • 3 chữ
  • 28 nét