Từ ghép
荧光屏
Phồn thể: [熒光屏]Nghĩa
- 1 màn hình huỳnh quang
- 2 màn hình TV
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.