Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荧光屏

Phồn thể: [熒光屏]
yíngguāngpíng
Nghĩa tiếng Việtmàn hình huỳnh quang; màn hình TV
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa