Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荧光灯

Phồn thể: [熒光燈]
yíngguāngdēng
Nghĩa tiếng Việtđèn huỳnh quang; đèn neon
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa