Từ ghép
荧惑
Phồn thể: [熒惑]Nghĩa tiếng Việtlàm bối rối; làm choáng ngợp và bối rối; hành tinh Sao Hỏa
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm bối rối
- 2 làm choáng ngợp và bối rối
- 3 hành tinh Sao Hỏa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.