Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荨麻疹

Phồn thể: [蕁麻疹]
xúnmázhěn
Nghĩa tiếng Việtchứng mề đay; phát ban do tầm ma; nổi mẩn ngứa
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa