Từ ghép
荨麻疹
Phồn thể: [蕁麻疹]Nghĩa
- 1 chứng mề đay
- 2 phát ban do tầm ma
- 3 nổi mẩn ngứa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.