荬Chữ đơn荬Phồn thể: [蕒]mǎiNghĩa tiếng Việtxem 苣荬菜 (jùmǎicài)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 苣荬菜 (jùmǎicài)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.苦荬菜kǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎicài[苦蕒菜]Ixeris denticulata苣荬菜qǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎicài[苣蕒菜]rau diếp xoăn; cải cúc dại; Sonchus brachyotusTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →