Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荷兰石竹

Phồn thể: [荷蘭石竹]
Hélánshízhú
Nghĩa tiếng Việtlựu; cẩm chướng; cẩm chướng hồng
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa