Từ ghép
荷兰石竹
Phồn thể: [荷蘭石竹]Nghĩa
- 1 lựu
- 2 cẩm chướng
- 3 cẩm chướng hồng
- 4 Dianthus caryophyllus (thực vật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.