Từ ghép
荷包
Nghĩa tiếng Việttúi thêu dùng để đựng tiền lẻ, v.v.; ví; túi (trong quần áo)
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 túi thêu dùng để đựng tiền lẻ, v.v.
- 2 ví
- 3 túi (trong quần áo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.