Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荷包蛋

hébāodàn
Nghĩa tiếng Việttrứng chần; trứng chiên hai mặt
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trứng chần
  2. 2 trứng chiên hai mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập