荷重Từ ghép荷重hèzhòngNghĩa tiếng Việttải trọng; sức tải2 chữ19 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tải trọng2 sức tảiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.荷mang vác; gánh nặng; trách nhiệmTrang chữ →重[trọng]nặng; nghiêm trọng; coi trọngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →