Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莎丽

Phồn thể: [莎麗]
shālì
Nghĩa tiếng Việtsari (từ mượn)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 sari (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập