Chữ đơnChữ đa âm
莒
Nghĩa
- 1 tên gọi khác của khoai môn (cũ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 莒光Đảo Chukuang, một trong Quần đảo Matsu; Thị trấn Chukuang ở huyện Liên Giang 连江县 (Liánjiāngxiàn), Đài Loan
- 莒国[莒國]nước Ju, quốc gia cổ Đông Di
- 莒南Huyện Ju'nan ở Lâm Nghi 临沂 (Línyí), Sơn Đông
- 莒县[莒縣]huyện Cự, Nhật Chiếu 日照 (Rìzhào), Sơn Đông
- 莒光乡[莒光鄉]Thị trấn Chukuang ở huyện Liên Giang 连江县 (Liánjiāngxiàn), tức là Quần đảo Matsu, Đài Loan
- 莒南县[莒南縣]Huyện Ju'nan ở Lâm Nghi 临沂 (Línyí), Sơn Đông