Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

莘

shēn
Nghĩa tiếng Việtdài; nhiều
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

莘

Shēn
Nghĩa tiếng Việthọ [Shen1]
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

莘

xīn
Nghĩa tiếng Việtcây tế tân; gừng dại; cũng gọi là 细辛 (xìxīn)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa