Chữ HánChữ đa âm
莘
Nghĩa dài; nhiều; họ [Shen1]; cây tế tân; gừng dại; cũng gọi là 细辛 (xìxīn)
Bộ thủ艹
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dài; nhiều
- họ [Shen1]
- cây tế tân; gừng dại; cũng gọi là 细辛 (xìxīn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 辛
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 辛
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.