Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

莱

Phồn thể: [萊]
lái
Nghĩa tiếng Việttên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...); Chenopodium album
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa