Từ ghép
克莱
Phồn thể: [克萊]Nghĩa
- 1 Clay (tên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 柏克莱[柏克萊]Berkeley (tên); George Berkeley (1685-1753), Giám mục Cloyne, triết gia nổi tiếng người Anh; Berkeley, thành phố đại học trong khu vực vịnh San Francisco, California
- 巴克莱[巴克萊]Barclay hoặc Berkeley (tên)
- 克莱顿[克萊頓](tên) Clayton hoặc Crichton
- 克莱尔[克萊爾]Claire (tên)
- 克莱因[克萊因]Klein hoặc Kline (tên); Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức
- 克莱蒙特[克萊懞特]Clermont (thị trấn ở Pháp); Claremont, California
- 克莱斯勒[克萊斯勒]Chrysler
- 巴克莱银行[巴克萊銀行]Ngân hàng Barclays
- 卡尔文克莱因[卡爾文克萊因]Calvin Klein CK (thương hiệu)
- 迈克尔·克莱顿[邁克爾·克萊頓]Michael Crichton (1942-), nhà văn viết techno-thriller người Mỹ, tác giả Công viên kỷ Jura
- 克莱斯勒汽车公司[克萊斯勒汽車公司]Chrysler