Từ ghép
克莱斯勒汽车公司
Phồn thể: [克萊斯勒汽車公司]Nghĩa
- 1 Chrysler
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 莱tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...); Chenopodium albumTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 勒(văn học) dây cương; thắng ngựa; bắt buộc; cưỡng chếTrang chữ →
- 汽hơi nước; hơiTrang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →