Houzii
← Từ điển
Từ ghép

克莱蒙特

Phồn thể: [克萊懞特]
Kèláiméngtè
Nghĩa tiếng ViệtClermont (thị trấn ở Pháp); Claremont, California
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa