Từ ghép
克莱蒙特
Phồn thể: [克萊懞特]Nghĩa
- 1 Clermont (thị trấn ở Pháp)
- 2 Claremont, California
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.